nhanh nhảu

Học thuật
Thân thiện
nhanh nhảu

Chú bé nhanh nhảu chạy đến giúp bà cụ xách túi đồ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mau mắn, nhanh nhẹn trong hành động hoặc lời nói: Chỉ sự nhanh chóng, linh hoạt, thường thể hiện ra bên ngoài một cách rõ rệt.
    • ý nghĩa tiêu cực khi đi kèm với sự thiếu cẩn thận, vội vàng: Hành động nhanh nhưng thường dẫn đến kết quả không tốt, thiếu suy nghĩ chín chắn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa tích cực (mau mắn, nhanh nhẹn):
    • Chú ấy rất nhanh nhảu, việc cũng xung phong làm trước.
    • ấy tính nhanh nhảu, nên rất được lòng cấp trên.
  • Nghĩa tiêu cực (nhanh nhưng cẩu thả, vụng về):
    • Anh ta nhanh nhảu đoảng, cứ làm liều nên hỏng hết việc.
    • Đừng nhanh nhảu thế, phải suy nghĩ cho kỹ rồi hãy làm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhanh nhảu đoảng": Một thành ngữ cố định dùng để phê phán tính cách hoặc hành động nhanh nhẩu, vội vàng nhưng lại vụng về, hấp tấp, dễ dẫn đến sai sót, hỏng việc.
    • Tính nhanh nhảu đoảng lắm, giao việc quan trọng không yên tâm.
  • Dùng để mô tả lời nói: Thường dùng khi ai đó trả lời hoặc phát biểu quá nhanh, có vẻ thiếu chiều sâu.
    • Nghe câu trả lời nhanh nhảu của , tôi biết ngay chưa suy nghĩ kỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Nhanh nhẹn (tính từ): Nhấn mạnh sự linh hoạt, nhanh chóng trong cử chỉ, hành động, thường mang nghĩa tích cực hơn "nhanh nhảu".
  • Mau mắn (tính từ): Chỉ sự sẵn sàng, nhiệt tình nhanh chóng trong việc đáp ứng hoặc thực hiện công việc.
  • Hấp tấp (tính từ): Chỉ sự vội vàng, thiếu bình tĩnh suy xét, thường dẫn đến sai lầm. Gần nghĩa với mặt tiêu cực của "nhanh nhảu".
Từ đồng nghĩa
  • Linh hoạt (tích cực): khả năng ứng biến, thay đổi cho phù hợp một cách nhanh chóng.
  • Vội vàng (tiêu cực): Làm gấp gáp, không thong thả, thiếu sự chu đáo.
Từ trái nghĩa
  • Chậm chạp: Cử chỉ, hành động hoặc phản ứng không nhanh.
  • Cẩn thận: Làm việc suy nghĩ, chú ý để tránh sai sót.
  • Thong thả: Không vội vàng, làm với tốc độ thoải mái, chắc chắn.
Thành ngữ liên quan
  • Nhanh nhảu đoảng: Như đã giải thíchtrên, thành ngữ phổ biến nhất đi kèm với từ này.
  • Nhanh nhẩu đoảng: Một biến thể cách nói khác của "nhanh nhảu đoảng".
  • Nhanh nhảu hỏng việc: Một câu nói dân gian nhấn mạnh hậu quả của sự nhanh nhảu thiếu suy nghĩ.
nhanh nhảu

Chú bé nhanh nhảu chạy đến giúp bà cụ xách túi đồ.

  1. Mau mắn, nhanh nhẹn: Chú nhanh nhảu. Nhanh nhảu đoảng. Nhanh nhảu hỏng việc.